Thống kê truy cập
  • Đang truy cập6
  • Hôm nay42
  • Tháng hiện tại1,293
  • Tổng lượt truy cập251,181

Cơ sở vật chất

Thông tin cơ sở vật chất trường THPT Châu Thành 2,

năm học 2015-2016

STT

Nội dung

Số lượng

Bình quân

I

Số phòng học

37 P

Số m2/học sinh

II

Loại phòng học

 

-

1

Phòng học kiên cố

34 P

-

2

Phòng học bán kiên cố

3P

-

3

Phòng học tạm

x

-

4

Phòng học nhờ

X

-

5

Số phòng học bộ môn

5 P

-

6

Số phòng học đa chức năng (có phương tiện nghe nhìn)

1

-

7

Bình quân lớp/phòng học

33 lớp/           28 phòng

-

8

Bình quân học sinh/lớp

38,12 HS /lớp

-

III

Số điểm trường

x

-

IV

Tổng số diện tích đất  (m2)

11.636,8m2

 8,97 m2/HS

V

Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2)

10.283m2

 7,93 m2/HS

VI

Tổng diện tích các phòng

2.305 m2

 

1

Diện tích phòng học  (m2)

1.344 m2

1,03

m2/HS

2

Diện tích phòng học bộ môn (m2)

371 m2

0,28

m2/HS

3

Diện tích phòng chuẩn bị (m2)

x

 x

3

Diện tích thư viện (m2)

81 m2

0,06

m2/HS

4

Diện tích nhà tập đa năng

(Phòng giáo dục rèn luyện thể chất) (m2)

x

x

5

Diện tích phòng khác (….)(m2)

475

x

VII

Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu

(Đơn vị tính: bộ)

3

0,09/lớp

1

Khối lớp 10 (bộ thiếu)

01 bộ đủ

0,07 bộ/lớp

2

Khối lớp 11 (bộ thiếu)

01 bộ đủ

0,08

bộ/ lớp

3

Khối lớp 12 ( bộ thiếu)

01 bộ đủ

0,12

bộ/ lớp

4

Khu vườn sinh vật, vườn địa lí (diện tích/thiết bị)

250 m2

 

X

 

VIII

Tổng số máy vi tính đang sử dụng phục vụ học tập  (Đơn vị tính: bộ)

33

Số học sinh/bộ

39 hs/bộ

 

IX

Tổng số thiết bị đang sử dụng

13

 

Số thiết bị/lớp:

(13/33 thiết bị/lớp)

1

Ti vi

2

0,06 TB/lớp

2

Cát xét

2

0,06TB/lớp

3

Đầu Video/đầu đĩa

Đầu đĩa

 

3

2

0,09TB/lớp

0,06 TB/lớp

4

Máy chiếu OverHead

Projector

Vật thể

 

      1

2

1

0,03 TB/lớp

0,06 TB/lớp

0,03 TB/lớp

5

Thiết bị khác…

X

 

 

XIV

Nhà vệ sinh

Dùng cho giáo viên

Dùng cho học sinh

Số m2/học sinh

 

Chung

Nam/Nữ

Chung

Nam/Nữ

1

Đạt chuẩn vệ sinh*

 

 

 

 

 

2

Chưa đạt chuẩn vệ sinh*

5

x

2

x

0,08

 

 

Nội dung

Không

XV

Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh

x

 

XVI

Nguồn điện (lưới, phát điện riêng)

x

 

XVII

Kết nối internet (ADSL)

x

 

XVIII

Trang thông tin điện tử (website) của trường

x

 

XIX

Tường rào xây

x

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây